khuôn khéo
Định nghĩa
- Danh từ:
- Khuôn khéo là một thuật ngữ kỹ thuật, chỉ một loại khuôn hoặc dụng cụ dùng để định hình, kéo sợi hoặc tạo hình vật liệu (như kim loại, nhựa, dây điện) thành một hình dạng nhất định. Từ này thường được dùng trong các ngành cơ khí, chế tạo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Khuôn khéo được sử dụng để kéo dây đồng thành sợi nhỏ. (Khuôn khéo là công cụ làm dây đồng mảnh hơn.)
- Trong nhà máy, khuôn khéo giúp định hình nhựa nóng chảy. (Khuôn khéo hỗ trợ tạo hình nhựa trong sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"khuôn khéo kéo sợi": loại khuôn chuyên dùng để kéo sợi kim loại hoặc sợi tổng hợp.
- Khuôn khéo kéo sợi thép cần được bảo trì thường xuyên. (Khuôn này đòi hỏi chăm sóc định kỳ để đảm bảo chất lượng.)
"khuôn khéo định hình": khuôn dùng để tạo hình dạng cố định cho vật liệu.
- Khuôn khéo định hình được ứng dụng trong sản xuất ống nhựa. (Khuôn này tạo ra ống nhựa với kích thước chính xác.)
Biến thể và từ gần giống
Khuôn (danh từ): dụng cụ để tạo hình, đúc.
- Khuôn bánh là dụng cụ làm bánh. (Khuôn bánh dùng để tạo hình bánh ngọt.)
Khéo (tính từ): khéo léo, tinh xảo (trong ngữ cảnh thông thường, không phải kỹ thuật).
- Anh ấy rất khéo tay. (Anh ấy có kỹ năng thủ công tốt.)
Từ đồng nghĩa
- Khuôn kéo: dụng cụ kéo sợi hoặc định hình (cùng lĩnh vực kỹ thuật).
- Dụng cụ kéo: thiết bị dùng để kéo dài hoặc mỏng vật liệu.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "khuôn khéo" do tính chuyên ngành của từ này.